bộ sách

bộ sách

Nhà xuất bản vừa phát hành một bộ sách mới về lịch sử gồm năm tập.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tập hợp các cuốn sách liên quan với nhau, thường được xuất bản cùng nhau hoặc thuộc về một chủ đề, tác giả, hoặc loại hình nhất định: "Bộ sách" chỉ một nhóm sách được coi một tổng thể, có thể được đóng gói chung hoặc bán cùng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà xuất bản vừa phát hành một bộ sách mới về lịch sử Việt Nam gồm năm tập.
    • Bộ sách "Harry Potter" gồm bảy cuốn được nhiều độc giả yêu thích.
    • Thư viện trường học đã mua trọn bộ sách giáo khoa cho năm học mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ sách quý": chỉ một bộ sách giá trị cao về nội dung, hình thức hoặc ý nghĩa.

    • Ông cụ để lại cho con cháu một bộ sách quý về y học cổ truyền.
  • "sưu tầm trọn bộ sách": hành động thu thập đầy đủ tất cả các cuốn trong một bộ sách.

    • Anh ấy đã mất nhiều năm để sưu tầm trọn bộ sách về các loài chimĐông Dương.
Biến thể từ gần giống
  • Tủ sách (danh từ): một tập hợp sách được sắp xếp, lưu giữ chung, thường trong một tủ hoặc cho một mục đích cụ thể ( dụ: tủ sách gia đình). Khác với "bộ sách" ở chỗ "tủ sách" có thể bao gồm nhiều đầu sách riêng lẻ, không nhất thiết thuộc cùng một bộ.
  • Tập sách (danh từ): thường chỉ một cuốn sách riêng lẻ, hoặc một phần (tập) trong một bộ sách lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ truyện: thường dùng khi bộ sách đó thuộc thể loại truyện, tiểu thuyết tính liên tục.
  • Toàn tập: chỉ một bộ sách tập hợp đầy đủ các tác phẩm của một tác giả hoặc về một chủ đề.
Các cụm từ liên quan
  • In thành bộ: hành động xuất bản nhiều cuốn sách cùng một lúc như một tổng thể.

    • Tác phẩm này được in thành bộ bìa cứng rất đẹp.
  • Bộ sách đồng bộ: chỉ một bộ sách sự thống nhất về nội dung, hình thức được thiết kế để sử dụng cùng nhau.

    • Các trường nên lựa chọn bộ sách đồng bộ để đảm bảo chất lượng giảng dạy.